dandyish
/'dændiiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn diện, bảnh bao: Chỉ phong cách ăn mặc quá cầu kỳ, chỉn chu và có phần phô trương, thường với mục đích gây ấn tượng.
- Có vẻ công tử bột: Miêu tả vẻ bề ngoài thanh lịch, trau chuốt và hơi kiểu cách, giống như một chàng trai trẻ thuộc tầng lớp thượng lưu, quan tâm nhiều đến thời trang và vẻ ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was known for his dandyish appearance, always wearing tailored suits and polished shoes. (Anh ấy nổi tiếng với vẻ ngoài bảnh bao, luôn mặc những bộ vest may đo và đôi giày được đánh bóng.)
- The actor's dandyish mannerisms made him perfect for the role of the aristocratic poet. (Cử chỉ có vẻ công tử bột của diễn viên khiến anh ta hoàn hảo cho vai một nhà thơ quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a dandyish fashion/style": theo một phong cách ăn mặc bảnh bao, cầu kỳ.
- He strolled through the park in a dandyish fashion, twirling his cane. (Ông ta đi dạo trong công viên với phong cách bảnh bao, xoay cây gậy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dandy (danh từ): người đàn ông ăn mặc cầu kỳ, quá chú trọng đến ngoại hình và thời trang.
- He was a famous dandy in 19th-century London. (Ông ấy là một công tử bột nổi tiếng ở Luân Đôn thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Dapper: bảnh bao, chỉn chu (thường dùng cho nam giới).
- Foppish: ăn mặc diêm dúa, kiểu cách (mang sắc thái hơi chê bai).
- Natty: bảnh bao, lịch sự (ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sloppy: luộm thuộm, cẩu thả.
- Unkempt: không chải chuốt, xộc xệch.
- Shabby: tồi tàn, cũ kỹ.
tính từ
- ăn diện, bảnh bao, ăn mặc đúng mốt, có vẻ công tử bột