foppish
/'fɔpiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Công tử bột, thích chưng diện: Chỉ một người đàn ông quá chú trọng đến quần áo và ngoại hình một cách phô trương, cầu kỳ, theo cách được cho là thiếu nam tính hoặc nông cạn. Phong cách này thường gắn liền với sự diêm dúa, cầu kỳ quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was known for his foppish attire, always wearing brightly colored waistcoats and lace cuffs. (Anh ta nổi tiếng với cách ăn mặc công tử bột, luôn mặc những chiếc áo gi-lê sặc sỡ và cổ tay có đăng-ten.)
- The foppish gentleman spent more time in front of the mirror than anyone else. (Người đàn ông thích chưng diện ấy dành nhiều thời gian trước gương hơn bất kỳ ai khác.)
- His foppish manners, including excessive bowing and using a perfumed handkerchief, made him stand out. (Cử chỉ công tử bột của anh ta, bao gồm việc cúi chào quá mức và dùng khăn tay có tẩm nước hoa, khiến anh ta nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foppish elegance": vẻ thanh lịch kiểu công tử bột, có thể mang hàm ý mỉa mai về sự cầu kỳ.
- The actor portrayed the duke with a kind of foppish elegance that was both charming and ridiculous. (Nam diễn viên đã thể hiện vị công tước với một vẻ thanh lịch kiểu công tử bột vừa quyến rũ vừa lố bịch.)
- "foppish dandy": một người đàn ông ăn mặc cầu kỳ, chú trọng thời trang tới mức cực đoan (thường dùng để nhấn mạnh).
- In the 18th century, he was the quintessential foppish dandy of London society. (Vào thế kỷ 18, ông ta là hình mẫu điển hình của một công tử ăn diện trong giới thượng lưu Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fop (danh từ): công tử bột, người đàn ông thích chưng diện.
- He was considered a fop because of his extravagant wardrobe. (Anh ta bị coi là một công tử bột vì tủ quần áo quá xa hoa của mình.)
- Dandy (danh từ): người đàn ông ăn mặc cực kỳ bảnh bao, chú trọng đến thời trang và vẻ ngoài.
- Dandified (tính từ): có vẻ ngoài hoặc phong cách của một dandy, công tử bột.
Từ đồng nghĩa
- Dandified: ăn mặc bảnh bao, công tử.
- Dapper: bảnh bao, lịch sự (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Natty: bảnh bao, diện (thường tích cực hoặc trung lập).
- Preening: làm bộ làm tịch, chải chuốt (nhấn mạnh vào hành động).
Từ trái nghĩa
- Unkempt: luộm thuộm, không chải chuốt.
- Slovenly: cẩu thả, lôi thôi.
- Plain: giản dị, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "foppish". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các mô tả về nhân vật lịch sử hoặc văn học có tính cách đặc trưng này.
tính từ
- công tử bột, thích chưng diện