elegant

/'eligənt/
tính từ
  1. thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn)
  2. cùi lách hạng nhất, chiến, cừ
danh từ
  1. người thanh lịch, người tao nhã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

elegant
The dancer performed an elegant pirouette on the stage.