elegant
/'eligənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thanh lịch, tao nhã: Chỉ vẻ đẹp tinh tế, lịch sự và có gu thẩm mỹ cao, thường liên quan đến ngoại hình, cách ăn mặc, cử chỉ hoặc phong cách của một người.
- Tinh xảo, đẹp một cách đơn giản mà hiệu quả: Chỉ sự đẹp đẽ, tinh tế trong thiết kế, giải pháp hoặc cách thực hiện một việc gì đó, thể hiện sự đơn giản, chính xác và hiệu quả.
- Sang trọng, gợi ý sự tinh tế và giàu có: Chỉ phong cách hoặc vẻ ngoài gợi lên cảm giác về sự tinh tế, dễ dàng và sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore an elegant black dress to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch đến dự buổi dạ hội.)
- The architect found an elegant solution to the complex structural problem. (Kiến trúc sư đã tìm ra một giải pháp tinh xảo cho vấn đề kết cấu phức tạp.)
- The hotel lobby was decorated in an elegant style. (Sảnh khách sạn được trang trí theo phong cách sang trọng.)
- His handwriting is remarkably elegant. (Chữ viết tay của anh ấy thanh lịch một cách đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Elegant to one's fingertips": Thanh lịch đến từng chi tiết nhỏ, hoàn toàn tao nhã.
- As a former ballerina, she was elegant to her fingertips. (Là một cựu diễn viên ba lê, cô ấy thanh lịch đến từng chi tiết.)
Dùng trong toán học hoặc khoa học để mô tả một lời giải, chứng minh hoặc lý thuyết vừa đơn giản, vừa sâu sắc và hiệu quả một cách đẹp đẽ.
- The proof was praised for being both simple and elegant. (Bằng chứng được khen ngợi vì vừa đơn giản vừa tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Elegance (danh từ): Sự thanh lịch, vẻ tao nhã.
- She carried herself with natural elegance. (Cô ấy toát lên vẻ tao nhã tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
- Refined: tinh tế, lịch thiệp.
- Stylish: hợp thời trang, có phong cách.
- Sophisticated: tinh vi, sành điệu.
Từ trái nghĩa
- Inelegant: không thanh lịch, thô kệch.
- Clumsy: vụng về.
- Gaudy: loè loẹt, hào nhoáng.
- Coarse: thô lỗ, thô thiển.
Thành ngữ liên quan
- Simplicity is the ultimate sophistication: Sự đơn giản là đỉnh cao của sự tinh tế. (Câu nói này thường được dùng để mô tả tinh thần của "elegant" trong thiết kế và giải pháp.)
tính từ
- thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn)
- cùi lách hạng nhất, chiến, cừ
danh từ
- người thanh lịch, người tao nhã