dandified

Học thuật
Thân thiện
dandified

He wore a dandified suit with a silk cravat to the garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Nói về đàn ông) thích ăn diện bảnh bao, thích chưng diện: Mô tả một người đàn ông phong cách ăn mặc quá cầu kỳ, chỉn chu chú trọng đến vẻ bề ngoài một cách thái quá, thường với vẻ kiểu cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a dandified gentleman with an elaborate cravat and polished shoes. (Ông ấy một quý ông thích chưng diện với chiếc cà vạt cầu kỳ đôi giày được đánh bóng.)
    • His dandified appearance made him stand out in the crowd. (Vẻ ngoài bảnh bao thích ăn diện của anh ta khiến anh nổi bật giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dandified manner": cử chỉ, thái độ kiểu cách, cầu kỳ.
    • He spoke with a dandified manner that some found amusing. (Anh ta nói chuyện với một thái độ kiểu cách một số người thấy buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandy (danh từ): người đàn ông thích ăn mặc thời trang cầu kỳ.
    • He was known as a dandy in his social circle. (Anh ta được biết đến như một tay ăn diện trong giới xã hội của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Foppish: có vẻ kiểu cách, màu mè (trong ăn mặc).
  • Dapper: bảnh bao, chỉn chu (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Natty: bảnh bao, lịch sự (trong trang phục).
Từ trái nghĩa
  • Slovenly: luộm thuộm, cẩu thả.
  • Unkempt: không chải chuốt, xộc xệch.
dandified

He wore a dandified suit with a silk cravat to the garden party.

Adjective
  1. (nói về đàn ông) thích ăn diện bảnh bao, thích chưng diện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự