dangling

dangling

The kitten plays with a dangling piece of yarn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự treo lửng, hành động treo vật đó từ phía trên để có thể di chuyển tự do: "dangling" chỉ trạng thái hoặc hành động của một vật bị treo lửng, không điểm tựa cố địnhphía dưới.
  2. Tính từ:

    • lửng, đung đưa: "dangling" mô tả một vật đangtrạng thái treo, không chạm đất có thể dao động nhẹ do gió hoặc chuyển động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dangling of the chandelier made the room look elegant. (Sự treo lửng của chiếc đèn chùm làm căn phòng trông thêm sang trọng.)
    • There was a small ceremony for the dangling of the portrait. ( một buổi lễ nhỏ cho việc treo bức chân dung.)
  • Tính từ:

    • She noticed a dangling thread on her dress. ( ấy nhận thấy một sợi chỉ lửng trên váy của mình.)
    • The old man had a dangling earring. (Người đàn ông lớn tuổi một chiếc khuyên tai đung đưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dangling participle" (phân từ lửng): một lỗi ngữ pháp khi một phân từ (thường kết thúc bằng -ing) không chủ ngữ rõ ràng trong câu.

    • Walking down the street, the trees were beautiful. (Đi bộ xuống phố, những cái cây thật đẹp. – Câu này sai "walking" không ai đang đi bộ, tạo thành "dangling participle".)
  • "dangling modifier" (bổ ngữ lửng): một từ hoặc cụm từ được đặt sai vị trí trong câu, khiến nghĩa trở nên mơ hồ hoặc buồn cười.

    • Having finished the homework, the TV was turned on. (Sau khi làm xong bài tập, TV được bật lên. – Câu này sai không ai đã làm bài tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Dangle (động từ): treo lửng, đung đưa.

    • The keys dangle from her hand. (Chìa khóa đung đưa từ tay ấy.)
  • Dangler (danh từ): vật hoặc người treo lửng; cũng dùng để chỉ một lỗi ngữ pháp (dangling modifier).

    • The sentence contains a dangler. (Câu này chứa một bổ ngữ lửng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspension: sự treo, sự đình chỉ.
  • Hanging: sự treo, sự lửng (thường dùng để chỉ hành động treo cổ hoặc treo tranh).
  • Swinging: đung đưa, lắc lư (nhấn mạnh chuyển động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dangle from: treo lửng từ một điểm.

    • The rope dangled from the ceiling. (Sợi dây treo lửng từ trần nhà.)
  • Dangle before/in front of: đưa ra một thứ đó hấp dẫn để thu hút ai đó.

    • They dangled the promise of a promotion in front of him. (Họ đưa ra lời hứa thăng chức trước mặt anh ấy để thu hút.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep someone dangling: để ai đó chờ đợi trong sự lo lắng hoặc không chắc chắn.
    • The company kept him dangling for weeks before giving an answer. (Công ty đã để anh ấy chờ đợi trong nhiều tuần trước khi đưa ra câu trả lời.)