tingling
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác kiến bò, cảm giác kim châm: "tingling" chỉ cảm giác như có nhiều vết châm nhỏ hoặc như kiến bò trên da, thường do kích thích nhẹ hoặc do thần kinh.
Tính từ:
- Gây cảm giác kiến bò, gây ngứa ran: "tingling" mô tả một vật hoặc hành động tạo ra cảm giác châm chích nhẹ, thường gây cười hoặc co giật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tingling in my foot woke me up. (Cảm giác kiến bò ở chân đã đánh thức tôi.)
- She felt a strange tingling in her fingers after the cold. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác kim châm lạ ở ngón tay sau khi bị lạnh.)
Tính từ:
- The tingling sensation of the massage was relaxing. (Cảm giác ngứa ran từ việc mát-xa thật thư giãn.)
- He gave her a tingling kiss on the neck. (Anh ấy trao cho cô ấy một nụ hôn gây ngứa ran trên cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tingling feeling": một cảm giác kiến bò hoặc ngứa ran.
- The medicine caused a tingling feeling in my skin. (Thuốc gây ra cảm giác kiến bò trên da tôi.)
"tingling with excitement": rạo rực, hồi hộp vì phấn khích.
- She was tingling with excitement before the concert. (Cô ấy rạo rực vì phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Tingle (động từ): có cảm giác kiến bò hoặc ngứa ran.
- My hands tingle in the cold. (Tay tôi bị ngứa ran khi lạnh.)
Tingly (tính từ): dễ gây cảm giác ngứa ran.
- The tingly sensation of the carbonated drink. (Cảm giác ngứa ran của đồ uống có ga.)
Từ đồng nghĩa
Prickling: cảm giác như bị châm nhẹ.
- A prickling sensation ran down her spine. (Một cảm giác châm chích chạy dọc sống lưng cô ấy.)
Stinging: cảm giác như bị đốt hoặc châm mạnh hơn.
- The stinging of the wind on his face. (Cảm giác rát buốt của gió trên mặt anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "tingling".)
Thành ngữ liên quan
- "send tingles down someone's spine": gây cảm giác rùng mình hoặc phấn khích.
- The eerie music sent tingles down my spine. (Âm nhạc rùng rợn làm tôi rùng mình.)