danien

danh từ
  1. (địa chất, địa lý) kỳ đani; bậc đani
tính từ
  1. xem (danh từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "danien"

danien
Le Danien est la première époque du Paléogène.