danien

Học thuật
Thân thiện
danien

Le Danien est la première époque du Paléogène.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • (Địa chất, Địa lý) Kỳ Đani; Bậc Đani: Một đơn vị thời gian địa chất, là một phần của thế Paleocen trong kỷ Paleogen, thuộc đại Tân Sinh. Đâygiai đoạn địa chất cổ nhất của thế Paleocen.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về kỳ/bậc Đani: Mô tả các đặc điểm, tầng đá, hóa thạch liên quan đến kỳ Đani.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le Danien est la première époque du Paléocène. (Kỳ Đani là thời kỳ đầu tiên của thế Paleocen.)
    • Les sédiments du Danien sont riches en fossiles. (Các trầm tích của kỳ Đani rất giàu hóa thạch.)
  • Tính từ:

    • On a découvert une couche danienne très épaisse. (Người ta đã phát hiện ra một lớp đá thuộc kỳ Đani rất dày.)
    • Ces foraminifères sont caractéristiques de la faune danienne. (Những sinh vật trùng lỗ nàyđặc trưng của hệ động vật thuộc kỳ Đani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage Danien": Tầng Đani. Cụm từ chuyên môn đồng nghĩa với danh từ "Danien".

    • L'étage Danien a été défini en France. (Tầng Đani đã được định nghĩaPháp.)
  • "Transition Crétacé-Danien": Sự chuyển tiếp từ kỷ Phấn Trắng sang kỳ Đani, thường liên quan đến sự kiện tuyệt chủng lớn.

    • La limite Crétacé-Danien marque l'extinction des dinosaures. (Ranh giới Phấn Trắng-Đani đánh dấu sự tuyệt chủng của khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Danienne (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "danien".
    • Une couche danienne (một lớp đá thuộc kỳ Đani - giống cái).
Từ đồng nghĩa
  • Étage Danien: Tầng Đani (danh từ, thuật ngữ chuyên ngành tương đương).
  • Paléocène inférieur: Hạ Paleocen (cách gọi mô tả về mặt thời gian, không hoàn toàn trùng khớp nhưng liên quan chặt chẽ).
Thông tin bổ sung
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Đan Mạch (Danemark), nơi các tầng đá của kỳ này được nghiên cứu mô tả lần đầu tiên.
  • Kỳ Đani kéo dài từ khoảng 66,0 đến 61,6 triệu năm trước.
danien

Le Danien est la première époque du Paléogène.

danh từ
  1. (địa chất, địa lý) kỳ đani; bậc đani
tính từ
  1. xem (danh từ)

Từ gần giống

Từ chứa "danien"