tannin
/'tænin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tanin: Một hợp chất hữu cơ có vị chát, thường có trong vỏ cây, gỗ, lá, quả (đặc biệt là nho, hồng, trà) và rượu vang. Tanin có tác dụng làm săn da và bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vin rouge est riche en tannins. (Rượu vang đỏ giàu tanin.)
- Le tannin du chêne est utilisé dans la fabrication du cuir. (Tanin từ cây sồi được sử dụng trong sản xuất da thuộc.)
- Ce thé a un goût fort à cause des tannins. (Trà này có vị mạnh vì tanin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tannin végétal": Tanin thực vật, được chiết xuất từ các bộ phận của cây.
- Le tannin végétal est un agent tannant naturel. (Tanin thực vật là một chất thuộc da tự nhiên.)
"Astringence des tannins": Vị chát (tính làm se) của tanin.
- L'astringence des tannins dans le vin jeune peut être prononcée. (Vị chát của tanin trong rượu vang non có thể rất rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
Tannique (adj): thuộc về tanin, có chứa tanin.
- Une saveur tannique (Một hương vị chát của tanin)
Tanin (n): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Việt và một số ngữ cảnh tiếng Pháp.
- La teneur en tanin (Hàm lượng tanin)
Từ đồng nghĩa
- Acide tannique: Axit tannic (tên gọi hóa học cụ thể hơn của một số loại tanin).
Thành ngữ liên quan
- "Être chargé en tannins": (Dùng cho rượu) Có hàm lượng tanin cao, đậm đà.
- Ce Bordeaux est chargé en tannins mais bien équilibré. (Chai rượu Bordeaux này nhiều tanin nhưng cân bằng tốt.)