dark-colored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu sẫm, thẫm màu: Mô tả một vật có màu tối, không sáng, thường là các sắc độ đậm của một màu nào đó như nâu sẫm, xanh đậm, đỏ thẫm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers to wear dark-colored clothes in the winter. (Anh ấy thích mặc quần áo có màu sẫm vào mùa đông.)
- The room was painted in a dark-colored shade of blue. (Căn phòng được sơn một màu xanh thẫm.)
- The bird has dark-colored feathers on its back. (Con chim có bộ lông sẫm màu trên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dark-colored" thường được dùng để tạo sự tương phản với "light-colored" (có màu sáng) trong mô tả.
- For the design, use dark-colored wood for the frame and light-colored wood for the inlay. (Đối với thiết kế, hãy dùng gỗ sẫm màu cho khung và gỗ sáng màu cho phần khảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dark (adj): tối, sẫm màu. (Từ gốc, nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự thiếu ánh sáng hoặc màu sắc).
- Dark-hued (adj): (cách diễn đạt trang trọng hơn) có tông màu tối.
- Deep-colored (adj): có màu đậm, sâu.
Từ đồng nghĩa
- Dusky: ám khói, có màu xám tối hoặc nâu tối.
- Somber: u tối, ảm đạm (thường mang sắc thái cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Light-colored: có màu sáng.
- Pale-colored: có màu nhạt.
Adjective
- có màu sẫm, thẫm màu