dark-green

Học thuật
Thân thiện
dark-green

The artist mixed a dark-green paint for the forest landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu xanh lục đậm, màu xanh lá cây đậm: Một sắc thái đậm của màu xanh lục, nằm giữa màu xanh da trời màu vàng trên quang phổ, tương tự như màu của cỏ tươi nhưng tông tối sâu hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She painted her room a dark-green color to make it feel more cozy. ( ấy sơn phòng mình màu xanh lá cây đậm để tạo cảm giác ấm cúng hơn.)
    • The dark-green leaves of the old oak tree provided ample shade. (Những chiếc xanh lục đậm của cây sồi già tỏa bóng mát rộng lớn.)
    • He was wearing a dark-green jacket. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên: Thường dùng để mô tả màu sắc đậm tươi của thực vật, rừng cây, hoặc cảnh quan thiên nhiên vào những thời điểm cụ thể.
    • The forest appeared dark-green and mysterious under the cloudy sky. (Khu rừng trông xanh lục đậm đầy bí ẩn dưới bầu trời nhiều mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Green (adj): xanh lục, xanh lá cây (nghĩa tổng quát).
  • Light-green (adj): xanh lục nhạt, xanh lá cây nhạt.
  • Olive-green (adj): xanh ô-liu (một sắc thái xanh lục pha vàng/xám).
  • Emerald-green (adj): xanh ngọc lục bảo (một sắc xanh lục tươi sáng quý).
Từ đồng nghĩa
  • Forest-green (adj): xanh rừng (một sắc xanh lục rất đậm, gần giống với dark-green).
  • Deep green (adj): xanh lục đậm (cách diễn đạt mô tả tương đương).
dark-green

The artist mixed a dark-green paint for the forest landscape.

Adjective
  1. màu nằm giữa màu xanh da trời vàng trên quang phổ màu; giống như màu cỏ tươi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự