darkened

Adjective
  1. bị làm cho tối đi do thiếu ánh sáng
  2. (giấy hay vải) bị tối màu đi, bị thẫm lại do thời gian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "darkened"

darkened
The old book's pages have darkened at the edges.