darkened

Học thuật
Thân thiện
darkened

The old book's pages have darkened at the edges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho tối đi, bị tối sầm lại: Trạng thái trở nên thiếu ánh sáng hoặc bị làm cho thiếu ánh sáng.
    • Bị sẫm màu đi, bị thẫm lại: (Dùng cho vải, giấy, hoặc bề mặt) Trở nên màu tối hơn theo thời gian hoặc do tác động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We entered a darkened room. (Chúng tôi bước vào một căn phòng bị tối sầm.)
    • The sky darkened before the storm. (Bầu trời tối sầm lại trước cơn bão.)
    • The darkened pages of the old book showed its age. (Những trang giấy bị thẫm màu của cuốn sách cho thấy tuổi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a darkened street": một con phố tối om, không đèn sáng.
    • She avoided walking down the darkened street alone. ( ấy tránh đi bộ một mình trên con phố tối om.)
  • "with a darkened expression": với vẻ mặt tối sầm (thể hiện sự tức giận, buồn bã).
    • He listened to the news with a darkened expression. (Anh ấy nghe tin tức với vẻ mặt tối sầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Darken (động từ): làm cho tối đi, trở nên tối.
    • The clouds darkened the sky. (Những đám mây làm tối bầu trời.)
  • Darkening (danh động từ/ tính từ): sự tối đi, đang trở nên tối.
    • We watched the darkening sky. (Chúng tôi nhìn bầu trời đang tối dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Dimmed: bị làm mờ, bị giảm ánh sáng.
  • Shadowy: nhiều bóng tối, tối tăm.
  • Discolored: bị đổi màu, bị ố (thường theo nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Lit up: được thắp sáng, sáng rực.
  • Brightened: được làm sáng lên, trở nên sáng sủa.
  • Bleached: bị tẩy trắng, phai màu.
darkened

The old book's pages have darkened at the edges.

Adjective
  1. bị làm cho tối đi do thiếu ánh sáng
  2. (giấy hay vải) bị tối màu đi, bị thẫm lại do thời gian

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "darkened"