dasher

/'dæʃə/
danh từ
  1. người ăn diện, người chịu diện
  2. người hay loè, người hay phô trương
  3. que đánh sữa (để lấy )
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dasher"

dasher
A woman dressed as a dasher arrives at a costume party.