dasher

/'dæʃə/
Học thuật
Thân thiện
dasher

A woman dressed as a dasher arrives at a costume party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn diện, người chịu diện: Chỉ một người, thường phụ nữ, xu hướng thích mặc quần áo đẹp, thời trang bắt mắt.
    • Người hay loè, người hay phô trương: Chỉ một người thói quen hoặc tính cách thích khoe khoang, phô trương tài sản hoặc khả năng của mình.
    • Que đánh sữa (để lấy ): Một dụng cụ nhà bếp bằng gỗ, hình dáng như một cái que đầu phình ra, dùng để đánh kem hoặc sữa thành theo phương pháp thủ công.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cái chắn bùn (ô tô): Bộ phận của xe ô tô, thường bằng kim loại hoặc nhựa, gắnphía trên bánh xe để ngăn bùn, đá, nước văng lên thân xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người ăn diện):
    • She was known as quite a dasher in her youth, always wearing the latest fashions. ( ấy được biết đến như một người rất chịu diện thời trẻ, luôn mặc những bộ đồ thời trang mới nhất.)
  • Danh từ (Người phô trương):
    • He's a bit of a dasher, always showing off his new car. (Anh ta hơi người thích phô trương, lúc nào cũng khoe xe mới.)
  • Danh từ (Que đánh sữa):
    • My grandmother used a wooden dasher to make butter in a churn. ( tôi từng dùng một cái que đánh sữa bằng gỗ để làm trong thùng đánh.)
  • Danh từ (Chắn bùn ô tô):
    • The right front dasher of the truck was damaged in the accident. (Cái chắn bùn phía trước bên phải của chiếc xe tải đã bị hỏng trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bit of a dasher": Một cụm từ dùng để mô tả ai đó phần thích phô trương hoặc ăn mặc bắt mắt một cách hơi quá mức.
    • He arrived at the party in a flashy suit - he's a bit of a dasher, isn't he? (Anh ta đến bữa tiệc trong bộ vest lòe loẹt - anh ta hơi thích phô trương nhỉ?)
Biến thể từ gần giống
  • Dash (động từ): Lao nhanh, vọt đi; làm vỡ tan; pha thêm (vào đồ uống).
    • He had to dash to catch the bus. (Anh ấy phải lao nhanh để bắt kịp xe buýt.)
  • Dashing (tính từ): Lịch lãm, bảnh bao; nhanh nhẹn, mạnh mẽ.
    • He looked very dashing in his uniform. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ đồng phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Người ăn diện: Dandy, fop, fashion plate.
  • Người phô trương: Show-off, exhibitionist.
  • Que đánh sữa: Churn dasher, plunger (trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Chắn bùn: Fender, mudguard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dasher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dasher")

dasher

A woman dressed as a dasher arrives at a costume party.

danh từ
  1. người ăn diện, người chịu diện
  2. người hay loè, người hay phô trương
  3. que đánh sữa (để lấy )
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)