dawdling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lề mề, sự kéo dài thời gian một cách cố tình: "dawdling" chỉ hành động cố tình làm chậm lại, trì hoãn công việc hoặc nhiệm vụ thay vì tập trung làm việc. Nó thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.
- Sự la cà, sự chơi đùa thay vì làm việc: "dawdling" cũng có thể chỉ việc dành thời gian cho các hoạt động vô bổ, không hiệu quả.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "dawdle"):
- Lề mề, chậm chạp: Hành động di chuyển hoặc làm việc một cách chậm chạp, không vội vàng, thường để tránh làm việc hoặc để kéo dài thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant dawdling made the whole team late. (Sự lề mề liên tục của anh ấy khiến cả đội bị muộn.)
- Stop your dawdling and get back to work! (Đừng la cà nữa và quay lại làm việc đi!)
Động từ:
- She was dawdling on her way to school, looking at flowers. (Cô ấy đang lề mề trên đường đến trường, ngắm nhìn những bông hoa.)
- Why are you dawdling over your homework? (Tại sao bạn lại lề mề với bài tập về nhà thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be engaged in dawdling": đang trong trạng thái lề mề, trì hoãn.
- The children were engaged in dawdling instead of cleaning their room. (Bọn trẻ đang lề mề thay vì dọn dẹp phòng của chúng.)
"dawdling away the time": lãng phí thời gian một cách lề mề.
- He spent the whole afternoon dawdling away the time in the park. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều lãng phí thời gian một cách lề mề trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Dawdle (động từ): lề mề, chậm chạp.
- Don't dawdle, we have to leave now! (Đừng lề mề, chúng ta phải đi ngay bây giờ!)
Dawdler (danh từ): người lề mề, người hay la cà.
- He is such a dawdler; he is always the last one to finish. (Anh ấy đúng là một người lề mề; anh ấy luôn là người cuối cùng hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastination: sự trì hoãn (thường mang tính chủ động hơn, liên quan đến việc tránh né nhiệm vụ).
- Loitering: sự la cà, đi lang thang (thường chỉ việc đứng hoặc đi lại không mục đích).
- Lagging: sự chậm trễ, tụt lại phía sau (thường dùng trong bối cảnh di chuyển hoặc tiến độ công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dawdle over: lề mề với (một công việc cụ thể).
- She dawdled over her breakfast, reading the newspaper. (Cô ấy lề mề với bữa sáng, đọc báo.)
Dawdle along: đi lề mề dọc theo một con đường.
- The tourists dawdled along the beach, enjoying the sunset. (Khách du lịch đi lề mề dọc theo bãi biển, tận hưởng hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
To take one's time: làm việc một cách thoải mái, không vội (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "dawdling").
- He took his time finishing the painting. (Anh ấy làm việc một cách thoải mái để hoàn thành bức tranh.)
To drag one's feet: cố tình làm chậm, trì hoãn (thường dùng trong bối cảnh không muốn tham gia hoặc thực hiện).
- The government is dragging its feet on implementing the new policy. (Chính phủ đang cố tình trì hoãn việc thực hiện chính sách mới.)