detailing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mô tả chi tiết, sự miêu tả tỉ mỉ: "detailing" chỉ hành động hoặc kết quả của việc mô tả một trường hợp cụ thể một cách đầy đủ và chi tiết, nhấn mạnh vào từng khía cạnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report included a thorough detailing of the accident. (Báo cáo bao gồm một sự mô tả chi tiết về vụ tai nạn.)
- Her speech was a perfect detailing of the project's challenges. (Bài phát biểu của cô ấy là một sự miêu tả tỉ mỉ về những thách thức của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in detailing": trong quá trình mô tả chi tiết.
- He spent hours in detailing the specifications of the machine. (Anh ấy đã dành hàng giờ để mô tả chi tiết các thông số kỹ thuật của máy.)
"with great detailing": với sự mô tả tỉ mỉ.
- The artist's work is known for its great detailing of facial expressions. (Tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng với sự mô tả tỉ mỉ các biểu cảm khuôn mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Detail (danh từ): chi tiết, điểm nhỏ.
- Please pay attention to every detail. (Hãy chú ý đến từng chi tiết.)
Detailed (tính từ): chi tiết, tỉ mỉ.
- She gave a detailed explanation of the process. (Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Description: sự mô tả (mang tính chung chung hơn).
- Elaboration: sự giải thích chi tiết, sự mở rộng (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Detail out: mô tả chi tiết ra.
- The manager detailed out the plan for the next quarter. (Quản lý đã mô tả chi tiết kế hoạch cho quý tới.)
Thành ngữ liên quan
- The devil is in the details: khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ (không phải thành ngữ trực tiếp với "detailing", nhưng liên quan đến khái niệm chi tiết).
- When designing a system, remember that the devil is in the details. (Khi thiết kế một hệ thống, hãy nhớ rằng khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ.)