day of reckoning

Noun
  1. ngày thanh toán; (nghĩa bóng) ngày đền tội
  2. số mệnh thảm khốc, bất hạnh
    • that's unfortunate but it isn't the end of the world
      Đóa điều không may mắn nhưng đó không phải tân cùng của thế giới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa