day-dream
/'deidri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mơ mộng, sự mơ màng: Trạng thái suy nghĩ về những điều dễ chịu, thú vị hoặc mong muốn trong khi tâm trí tạm thời không tập trung vào thực tại xung quanh.
- Mộng tưởng hão huyền: Một ý nghĩ, kế hoạch hoặc hy vọng viển vông, không thực tế.
Động từ:
- Mơ mộng, mơ màng: Hành động để tâm trí lang thang, suy nghĩ về những điều dễ chịu hoặc mong ước thay vì tập trung vào hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She was lost in a pleasant day-dream about her upcoming vacation. (Cô ấy đắm chìm trong một giấc mơ mộng dễ chịu về kỳ nghỉ sắp tới.)
- His plan to become a famous singer overnight was just a childish day-dream. (Kế hoạch trở thành ca sĩ nổi tiếng chỉ sau một đêm của anh ta chỉ là một mộng tưởng hão huyền trẻ con.)
Động từ:
- Instead of listening to the lecture, he spent the whole hour day-dreaming. (Thay vì nghe giảng, anh ấy dành cả tiếng đồng hồ để mơ mộng.)
- She often day-dreams about traveling the world. (Cô ấy thường mơ mộng về việc du lịch vòng quanh thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to indulge in a day-dream": đắm mình trong mơ mộng.
- He liked to indulge in day-dreams during boring meetings. (Anh ấy thích đắm mình trong những giấc mơ mộng trong các cuộc họp nhàm chán.)
"a waking day-dream": một giấc mơ giữa ban ngày, ám chỉ trạng thái mơ mộng khi đang thức.
- Her life felt like a waking day-dream after she achieved her biggest goal. (Cuộc sống của cô ấy giống như một giấc mơ giữa ban ngày sau khi cô đạt được mục tiêu lớn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Daydreamer (n): người hay mơ mộng.
- He's a bit of a daydreamer, always lost in his own thoughts. (Anh ấy là một người hay mơ mộng, luôn chìm đắm trong suy nghĩ của riêng mình.)
Daydreamy (adj): có vẻ mơ màng, đang mơ mộng.
- She had a daydreamy look in her eyes. (Cô ấy có một ánh mắt mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Reverie (sự mơ màng), fantasy (ảo tưởng), pipe dream (mộng tưởng hão huyền).
- Động từ: Fantasize (tưởng tượng), muse (trầm tư mặc tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "day-dream")
Thành ngữ liên quan
- "To build castles in the air": Xây lâu đài trên cát (có nghĩa tương tự "mộng tưởng hão huyền").
- Stop building castles in the air and focus on what you can do now. (Đừng xây lâu đài trên cát nữa và hãy tập trung vào những gì bạn có thể làm bây giờ.)
danh từ
- sự mơ mộng, sự mơ màng
- mộng tưởng hão huyền