de forest
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên riêng của một người: "de Forest" là họ của Lee de Forest (1873-1961), một kỹ sư điện người Mỹ. Ông được biết đến nhiều nhất với phát minh ra đèn chân không ba cực (triode) vào năm 1907, một bước đột phá giúp phát hiện và khuếch đại sóng vô tuyến, đặt nền móng cho ngành điện tử hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Lee de Forest is considered one of the fathers of the electronic age. (Lee de Forest được coi là một trong những người cha của kỷ nguyên điện tử.)
- The invention of the triode by de Forest revolutionized radio communication. (Phát minh ra đèn ba cực của de Forest đã cách mạng hóa truyền thông vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De Forest" trong ngữ cảnh lịch sử: Tên này thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử kỹ thuật điện tử hoặc vô tuyến.
- De Forest's triode was a key component in early radio receivers. (Đèn ba cực của de Forest là một thành phần chính trong các máy thu vô tuyến thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- De Forest (không có biến thể thông dụng, vì đây là tên riêng).
- Triode (n): đèn ba cực, phát minh nổi tiếng của de Forest.
- The triode allowed for the amplification of electrical signals. (Đèn ba cực cho phép khuếch đại tín hiệu điện.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà phát minh (inventor): Lee de Forest là một nhà phát minh.
- Kỹ sư điện (electrical engineer): Nghề nghiệp chính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "de Forest" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "de Forest" là tên riêng.