divorced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã ly dị: Dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người đã chấm dứt một cách hợp pháp thông qua tòa án. Người này không còn kết hôn với người kia nữa.
- Tách rời, xa cách: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái bị tách biệt hoặc không còn liên quan, gắn kết với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chính):
- She is divorced and lives with her two children. (Cô ấy đã ly dị và sống với hai đứa con.)
- My divorced parents still get along well for our sake. (Bố mẹ đã ly dị của tôi vẫn hòa thuận vì lợi ích của chúng tôi.)
- Tính từ (nghĩa mở rộng):
- His actions are completely divorced from reality. (Hành động của anh ta hoàn toàn tách rời khỏi thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be divorced from something": tách rời, không liên quan đến cái gì đó (thường là ý tưởng, thực tế).
- The theory is interesting but divorced from practical application. (Lý thuyết thì thú vị nhưng tách rời khỏi việc áp dụng thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Divorce (n): Sự ly dị, vụ ly dị.
- Their divorce was finalized last month. (Vụ ly dị của họ đã được hoàn tất tháng trước.)
- Divorce (v): Ly dị (ai đó).
- He divorced his wife after ten years of marriage. (Anh ấy ly dị vợ sau mười năm kết hôn.)
- Divorcee (n): Người đã ly dị (thường chỉ phụ nữ).
- Divorcé (n): Người đàn ông đã ly dị.
Từ đồng nghĩa
- Separated: Đã ly thân (có thể chưa hoàn tất thủ tục pháp lý).
- Split up: Chia tay, ly thân (cách nói thông tục).
- Disconnected: Ngắt kết nối, tách rời (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'divorced')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'divorced')
Adjective
- đã ly dị