de luxe

/də'luks/
tính từ
  1. (thuộc) loại sang trọng, xa xỉ (hàng, đồ dùng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

de luxe
The hotel offers a de luxe suite with a panoramic ocean view.