de luxe
/də'luks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sang trọng, xa xỉ, cao cấp: Dùng để mô tả một phiên bản, loại hình hoặc chất lượng của sản phẩm, dịch vụ hoặc chỗ ở có tiêu chuẩn cao hơn, đắt tiền hơn và thường có thêm các tiện nghi hoặc tính năng đặc biệt so với phiên bản thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They booked a de luxe hotel room with a view of the ocean. (Họ đã đặt một phòng khách sạn cao cấp có view nhìn ra biển.)
- This car is the de luxe model, featuring leather seats and a premium sound system. (Chiếc xe này là phiên bản sang trọng, có ghế da và hệ thống âm thanh cao cấp.)
- The airline offers de luxe services for first-class passengers. (Hãng hàng không cung cấp các dịch vụ xa xỉ cho hành khách hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De luxe edition": Ấn bản đặc biệt, thường của một cuốn sách hoặc album, có chất lượng in ấn, giấy, hoặc bao bì tốt hơn và đôi khi kèm theo nội dung bổ sung.
- The book was released in a de luxe edition with a hardcover and illustrations. (Cuốn sách được phát hành dưới dạng ấn bản đặc biệt với bìa cứng và các hình minh họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Deluxe (adj): Đây là cách viết phổ biến hơn, thường được viết liền (deluxe) thay vì tách rời (de luxe). Nghĩa hoàn toàn tương tự.
- We stayed in a deluxe suite. (Chúng tôi ở trong một căn suite cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Luxurious: Xa hoa, sang trọng.
- Premium: Cao cấp, chất lượng cao.
- High-end: Cao cấp, đắt tiền.
Từ trái nghĩa
- Basic: Cơ bản, thông thường.
- Standard: Tiêu chuẩn, thường.
- Economy: Hạng tiết kiệm, hạng phổ thông.
tính từ
- (thuộc) loại sang trọng, xa xỉ (hàng, đồ dùng...)