luxe

Học thuật
Thân thiện
luxe

The hotel suite offered a luxe experience with its marble bathroom and silk drapes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc hạng sang, sang trọng, xa hoa: Dùng để mô tả những thứ chất lượng cao, đắt tiền, được thiết kế hoặc sản xuất một cách tinh tế thường mang lại sự thoải mái, hưởng thụ vượt trội so với mức thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel offers luxe suites with a view of the ocean. (Khách sạn cung cấp các dãy phòng sang trọng với tầm nhìn ra biển.)
    • She prefers luxe fabrics like silk and cashmere. ( ấy thích các loại vải xa hoa như lụa cashmere.)
    • The brand is known for its luxe accessories. (Thương hiệu này nổi tiếng với các phụ kiện hạng sang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luxe" thường được dùng trong ngữ cảnh tiếp thị, thời trang, du lịch thiết kế để nhấn mạnh đặc tính cao cấp đắt đỏ của sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • The magazine features luxe lifestyle tips. (Tạp chí những mẹo sống sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deluxe (adj): (thường dùng) hạng sang, cao cấp. Đây một biến thể phổ biến hơn của "luxe".

    • We booked a deluxe room. (Chúng tôi đã đặt một phòng hạng sang.)
  • Luxury (n): sự xa xỉ, sự sang trọng; (adj): (thuộc về) xa xỉ, sang trọng.

    • They live a life of luxury. (Họ sống một cuộc sống xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sumptuous: xa hoa, tráng lệ.
  • Opulent: giàu có, xa hoa.
  • Lavish: hào phóng, xa hoa.
  • Plush: sang trọng, tiện nghi cao cấp.
Thành ngữ liên quan
  • "The lap of luxury": (thành ngữ) một cuộc sống đầy đủ, xa hoa.
    • After winning the lottery, they lived in the lap of luxury. (Sau khi trúng số, họ sống trong sự xa hoa đầy đủ.)
luxe

The hotel suite offered a luxe experience with its marble bathroom and silk drapes.

Adjective
  1. thuộc hạng sang, sang trọng, xa hoa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống