de-icer

/'di:'aisə/
Học thuật
Thân thiện
de-icer

A ground crew sprays de-icer on the airplane's wings before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất phòng băng, chất chống đóng băng: Một chất hóa học hoặc dung dịch được sử dụng để loại bỏ băng đã hình thành hoặc ngăn ngừa sự hình thành băng trên bề mặt.
    • Thiết bị phòng băng: Một thiết bị học hoặc hệ thống được lắp đặt (đặc biệt trên máy bay) để ngăn chặn sự tích tụ băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ground crew sprayed de-icer on the airplane's wings before takeoff. (Đội phục vụ mặt đất phun chất chống đóng băng lên cánh máy bay trước khi cất cánh.)
    • We need to buy some de-icer for the car's windshield in winter. (Chúng ta cần mua một ít chất phòng băng cho kính chắn gió ô tô vào mùa đông.)
    • The aircraft's de-icer system was activated due to freezing conditions. (Hệ thống thiết bị phòng băng của máy bay đã được kích hoạt do điều kiện đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemical de-icer": Chất chống đóng băng hóa học.

    • Road crews often spread chemical de-icer on highways. (Các đội bảo trì đường thường rải chất chống đóng băng hóa học trên đường cao tốc.)
  • "Thermal de-icer": Thiết bị phòng băng bằng nhiệt.

    • The thermal de-icer uses heated air to prevent ice on the wings. (Thiết bị phòng băng nhiệt sử dụng không khí nóng để ngăn băng trên cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • De-ice (động từ): Làm tan băng, loại bỏ băng.

    • It is crucial to de-ice the aircraft thoroughly. (Việc loại bỏ băng hoàn toàn khỏi máy bay rất quan trọng.)
  • Anti-icer (danh từ): Chất/thiết bị chống đóng băng (thường dùng để ngăn ngừa trước khi băng hình thành).

    • The anti-icer is applied as a protective coating. (Chất chống đóng băng được phủ lên như một lớp bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice remover: Chất/thiết bị loại bỏ băng.
  • Defroster: Thiết bị làm tan sương/băng (thường dùng cho kính xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "de-icer" đây danh từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "de-ice".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "de-icer".)

de-icer

A ground crew sprays de-icer on the airplane's wings before takeoff.

danh từ
  1. (hàng không) thiết bị phòng băng; chất phòng băng (trên cánh máy bay)

Từ gần giống

Từ chứa "de-icer"