dicer

/'daisə/
Học thuật
Thân thiện
dicer

A chef uses a dicer to quickly chop vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh súc sắc: Một người tham gia trò chơi sử dụng súc sắc (xúc xắc), thường trong các trò cờ bạc hoặc trò chơi may rủi.
    • Máy cắt hạt lựu ( khí): Một thiết bị học dùng để cắt thực phẩm (như rau củ, trái cây) thành những khối nhỏ, hình vuông đều đặn, gọi là hạt lựu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đánh súc sắc):

    • The seasoned dicer knew all the odds at the craps table. (Người đánh súc sắc dày dạn kinh nghiệm biết mọi tỷ lệ cược ở bàn chơi craps.)
    • In the novel, he was portrayed as a reckless dicer who lost his fortune. (Trong cuốn tiểu thuyết, anh ta được miêu tả một tay đánh súc sắc liều lĩnh đã đánh mất gia tài.)
  • Danh từ (Máy cắt hạt lựu):

    • She used a dicer to quickly prepare the carrots for the stew. ( ấy đã dùng một cái máy cắt hạt lựu để chuẩn bị cà rốt cho món hầm một cách nhanh chóng.)
    • This kitchen dicer can chop onions into perfect cubes in seconds. (Máy cắt hạt lựu nhà bếp này có thể băm hành tây thành những khối vuông hoàn hảo trong vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A high-stakes dicer": Một người đánh súc sắc với số tiền cược lớn, liên quan đến rủi ro cao.
    • He made a name for himself as a high-stakes dicer in underground casinos. (Anh ta tạo dựng tên tuổi như một tay đánh súc sắc cược lớn trong các sòng bạc ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dice (động từ): Cắt thực phẩm thành hạt lựu.
    • Dice the potatoes before boiling them. (Hãy cắt hạt lựu khoai tây trước khi luộc chúng.)
  • Dice (danh từ số nhiều của "die"): Những viên súc sắc.
    • He rolled the dice and hoped for a seven. (Anh ta gieo những viên súc sắc hy vọng ra số bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambler (n): Con bạc, người đánh bạc (nghĩa rộng hơn, không chỉ với súc sắc).
  • Food chopper (n): Máy băm, máy xay thực phẩm (chỉ nghĩa máy cắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dicer")

Thành ngữ liên quan
  • No dice: Không được, thất bại, không kết quả (xuất phát từ việc đánh súc sắc không ra số mong muốn).
    • I asked for a day off, but the boss said no dice. (Tôi xin nghỉ một ngày, nhưng ông chủ bảo không được.)
dicer

A chef uses a dicer to quickly chop vegetables.

danh từ
  1. người đánh súc sắc