deaconship

/'di:kənʃip/
Học thuật
Thân thiện
deaconship

A deaconship is a role of service within the church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức trợ tế: "deaconship" danh từ chỉ chức vụ, vị trí hoặc nhiệm kỳ của một trợ tế (deacon) trong một số giáo hội Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to the deaconship last year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức trợ tế năm ngoái.)
    • The responsibilities of the deaconship include assisting with communion. (Trách nhiệm của chức trợ tế bao gồm việc hỗ trợ lễ ban thánh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the deaconship": giữ chức vụ trợ tế.
    • He held the deaconship for a decade before becoming a priest. (Ông ấy đã giữ chức trợ tế một thập kỷ trước khi trở thành linh mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Deacon (n): trợ tế (người giữ chức vụ).

    • The deacon helped with the church service. (Vị trợ tế đã giúp đỡ trong buổi lễ nhà thờ.)
  • Deaconry (n): chức vụ trợ tế; khu vực hoặc nơicủa trợ tế.

    • The deaconry is an important role in parish administration. (Chức vụ trợ tế một vai trò quan trọng trong việc quản lý giáo xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diaconate (n): chức phó tế, chức trợ tế (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn).
    • He was ordained into the diaconate. (Ông ấy được phong chức phó tế.)
deaconship

A deaconship is a role of service within the church.

danh từ
  1. (tôn giáo) chức trợ tế

Từ chứa "deaconship"