dead ringer

Học thuật
Thân thiện
dead ringer

He is a dead ringer for his older brother.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
    • Người giống hệt người khác: Một người ngoại hình giống y hệt một người khác, đến mức khó có thể phân biệt được. Sự giống nhau thường rất đáng kinh ngạc hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • With that haircut and glasses, you're a dead ringer for your father at that age. (Với kiểu tóc cặp kính đó, cậu giống bố cậu hồi bằng tuổi cậu bây giờ như đúc.)
    • The actress playing the queen is a dead ringer for the real monarch. (Nữ diễn viên đóng vai nữ hoàng giống y hệt vị quân chủ thật sự.)
    • I saw someone who was a dead ringer for my old teacher at the mall yesterday. (Hôm qua tôi thấy một người ở trung tâm mua sắm giống hệt giáo viên của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
  • Cấu trúc phổ biến: "to be a dead ringer for [someone]" (giống hệt ai đó).
  • Mức độ giống nhau được nhấn mạnh bởi từ "dead" (tuyệt đối, hoàn toàn), vậy diễn tả sự giống nhau gần như tuyệt đối, không chỉ tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Lookalike (n): Người trông giống người khác, đặc biệt người nổi tiếng. (Từ này phổ biến ít mang tính lóng hơn "dead ringer").
    • He works as an Elvis Presley lookalike. (Anh ấy làm nghề đóng giả Elvis Presley.)
  • Doppelgänger (n): Bản sao, người giống hệt người khác một cách kỳ lạ. (Từ gốc Đức, thường mang sắc thái bí ẩn hoặc siêu nhiên).
    • Meeting his doppelgänger was an eerie experience. (Gặp bản sao của chính mình một trải nghiệm kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spitting image (n): Bản sao hoàn hảo, giống hệt (thường dùng trong cụm "the spitting image of someone").
  • Double (n): Người giống hệt, người đóng thế.
  • Clone (n): Bản sao (theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Like two peas in a pod": Giống nhau như hai giọt nước, giống hệt nhau.
    • The twins are like two peas in a pod. (Hai đứa trẻ sinh đôi giống nhau như hai giọt nước.)
  • Mặc dù "dead ringer" một thành ngữ cố định, không phải một phần của các cụm động từ (phrasal verbs) khác.
dead ringer

He is a dead ringer for his older brother.

Noun
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người giống (ai) như đúc

Từ đồng nghĩa