clone
/kloun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sinh vật vô tính, bản sao di truyền: Một sinh vật hoặc nhóm tế bào được tạo ra từ một tế bào gốc duy nhất thông qua sinh sản vô tính, có bộ gen giống hệt với sinh vật gốc.
- Bản sao, bản mô phỏng: Một thứ gì đó là bản sao chính xác hoặc rất giống với một thứ khác, đặc biệt là một sản phẩm công nghệ.
Động từ:
- Nhân bản, tạo bản sao di truyền: Hành động tạo ra một sinh vật vô tính có bộ gen giống hệt với sinh vật gốc.
- Sao chép, bắt chước: Hành động tạo ra một bản sao chính xác hoặc bắt chước một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dolly the sheep was the first mammal clone. (Cừu Dolly là động vật có vú được nhân bản đầu tiên.)
- That cheap phone is just a clone of the popular brand. (Chiếc điện thoại rẻ tiền đó chỉ là một bản sao của thương hiệu nổi tiếng.)
Động từ:
- Scientists have learned how to clone certain animals. (Các nhà khoa học đã học được cách nhân bản một số loài động vật.)
- The company was accused of cloning its competitor's software design. (Công ty bị cáo buộc sao chép thiết kế phần mềm của đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử nâng cao
- "To be a clone of": Là một bản sao hoàn hảo của ai/cái gì.
- The new shopping mall is a clone of one I saw in Singapore. (Trung tâm mua sắm mới là một bản sao của một trung tâm tôi đã thấy ở Singapore.)
Biến thể và từ liên quan
Cloning (danh từ): Quá trình nhân bản, sự sao chép.
- Human cloning raises many ethical questions. (Nhân bản vô tính người đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức.)
Clonal (tính từ): Thuộc về dòng vô tính.
- The plants showed clonal growth. (Những cây này cho thấy sự phát triển theo dòng vô tính.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bản sao): Copy (bản sao), replica (bản sao), duplicate (bản sao y hệt).
- Động từ (nghĩa sao chép): Copy (sao chép), replicate (tái tạo), duplicate (nhân đôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc trưng phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- (thực vật học) dòng vô tính, hệ vô tính