dead room
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà xác, phòng xác: Một căn phòng hoặc tòa nhà được sử dụng để lưu giữ thi thể người chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital's dead room is located in the basement. (Nhà xác của bệnh viện nằm ở tầng hầm.)
- The bodies were temporarily stored in the dead room. (Các thi thể được lưu giữ tạm thời trong phòng xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be taken to the dead room": được đưa vào nhà xác.
- After the accident, the victims were taken to the dead room. (Sau vụ tai nạn, các nạn nhân được đưa vào nhà xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Morgue (n): nhà xác, phòng xác (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
- Mortuary (n): nhà xác, nhà tang lễ (có thể bao gồm cả dịch vụ tang lễ).
Từ đồng nghĩa
- Morgue: nhà xác.
- Mortuary: nhà xác, nhà tang lễ.