morgue

/mɔ:g/
danh từ
  1. nhà xác
  2. phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

morgue
A forensic pathologist examines a body in the morgue.