morgue
/mɔ:g/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà xác, phòng giữ xác: Một tòa nhà hoặc phòng đặc biệt, thường thuộc về bệnh viện, đồn cảnh sát hoặc cơ quan pháp y, nơi lưu giữ và xác định thi thể người chết trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
- Kho lưu trữ tư liệu (của tòa soạn báo): (Nghĩa chuyên ngành) Phòng hoặc kho lưu trữ các bài báo, ảnh, tư liệu đã đăng tải trước đó của một tờ báo hoặc cơ quan truyền thông, để tham khảo và tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nhà xác):
- The victim's body was taken to the city morgue for an autopsy. (Thi thể nạn nhân đã được đưa đến nhà xác thành phố để khám nghiệm tử thi.)
- The police asked the family to identify the body at the morgue. (Cảnh sát yêu cầu gia đình đến nhà xác để nhận dạng thi thể.)
Danh từ (nghĩa kho tư liệu):
- The journalist searched the newspaper's morgue for background information on the story. (Nhà báo tìm kiếm trong kho tư liệu của tờ báo để lấy thông tin nền cho câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Morgue-like" (tính từ): Có đặc điểm lạnh lẽo, im lặng, u ám như một nhà xác.
- The atmosphere in the abandoned building was morgue-like. (Bầu không khí trong tòa nhà bỏ hoang lạnh lẽo như nhà xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortuary (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là nhà xác, nơi tạm giữ thi thể.
- Archives (danh từ): Kho lưu trữ, có nghĩa tương tự "morgue" trong ngữ cảnh báo chí.
Từ đồng nghĩa
- Deadhouse: (Cũ) Nhà chứa xác.
- Funeral home / Funeral parlor: Nhà tang lễ (nơi tổ chức lễ và có thể có khu vực tạm giữ thi thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "morgue")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "morgue")
danh từ
- nhà xác
- phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu