mortuary
/'mɔ:tjuəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà xác, nhà tang lễ: Một tòa nhà hoặc phòng nơi thi thể người chết được lưu giữ tạm thời trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
- Phòng chờ tang lễ: Một khu vực trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế dành riêng cho việc bảo quản thi thể.
Tính từ:
- (Thuộc về) sự chết, (thuộc về) tang lễ: Liên quan đến cái chết hoặc các nghi thức tang lễ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The body was taken to the hospital mortuary. (Thi thể đã được đưa đến nhà xác của bệnh viện.)
- The funeral home has a modern mortuary. (Nhà tang lễ có một nhà xác hiện đại.)
Tính từ:
- The community follows strict mortuary customs. (Cộng đồng tuân theo các phong tục tang lễ nghiêm ngặt.)
- They are experts in mortuary science. (Họ là chuyên gia về khoa học tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mortuary affairs": Các công việc hậu sự, thường dùng trong quân đội hoặc các tổ chức chính thức để chỉ việc xử lý và hồi hương thi thể.
- The unit specializes in mortuary affairs. (Đơn vị này chuyên về các công việc hậu sự.)
"Mortuary temple": Đền thờ tang lễ, một loại đền thờ cổ (như ở Ai Cập) được xây dựng để tưởng niệm và thực hiện nghi lễ cho một pharaoh đã khuất.
Biến thể và từ gần giống
- Morgue (n): Nhà xác, từ đồng nghĩa phổ biến với "mortuary", thường dùng trong bối cảnh bệnh viện hoặc pháp y.
- Funeral home / Funeral parlor (n): Nhà tang lễ, nơi tổ chức các dịch vụ tang lễ và thường có khu vực nhà xác.
- Crematorium (n): Lò hỏa táng, một cơ sở riêng biệt để hỏa táng thi thể.
Từ đồng nghĩa
- Morgue: Nhà xác.
- Charnel house: Nhà chứa hài cốt (cổ xưa hơn).
- Funeral chapel: Nhà nguyện tang lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mortuary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mortuary")
tính từ
- (thuộc) sự chết, (thuộc) việc tang
- mortuary riteslễ tang
danh từ
- nhà xác