deadbeat

deadbeat

A man is labeled a deadbeat for not paying his child support.

Định nghĩa

Danh từ: - Người không trả nợ, người trốn nợ: "deadbeat" chỉ một người cố tình không thực hiện nghĩa vụ tài chính của mình, đặc biệt không trả các khoản nợ hoặc tiền cấp dưỡng. - Người lười biếng, ăn bám: Trong ngữ cảnh thông tục, "deadbeat" còn dùng để chỉ người sống dựa dẫm vào người khác không đóng góp .

dụ sử dụng
  • (Chủ nhà đang cố gắng đuổi người không trả tiền thuê nhà đã sáu tháng.)
  • (Anh ta một kẻ ăn bám, không bao giờ làm việc luôn vay tiền bạn bè.)
  • (Tòa án ra lệnh cho người cha trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng phải trả tiền nuôi con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deadbeat dad": người cha không đóng góp tài chính cho con cái sau khi ly hôn hoặc ly thân.
    • She struggled to raise her children alone because her ex-husband is a deadbeat dad. ( ấy vất vả nuôi con một mình chồng một người cha trốn tránh nghĩa vụ.)
  • "Deadbeat mom": người mẹ tương tự, mặc dù ít phổ biến hơn.
  • "Deadbeat tenant": người thuê nhà không trả tiền thuê.
    • The building has problems with deadbeat tenants who damage the property. (Tòa nhà gặp vấn đề với những người thuê không trả tiền, làm hư hỏng tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadbeat (adj): thuộc về hoặc liên quan đến người trốn nợ.
    • He has a deadbeat attitude towards his debts. (Anh ta thái độ trốn nợ đối với các khoản vay của mình.)
  • Deadbeatism (n): chủ nghĩa trốn nợ, hành vi trốn tránh nghĩa vụ tài chính (hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Delinquent: người vi phạm pháp luật, đặc biệt không trả nợ đúng hạn.
    • The bank sued the delinquent borrower. (Ngân hàng kiện người vay vi phạm.)
  • Moocher: người ăn bám, sống nhờ người khác.
    • Stop being a moocher and get a job! (Đừng ăn bám nữa, hãy kiếm việc làm đi!)
  • Shirker: người trốn tránh trách nhiệm.
    • He's a shirker who never does his share of the work. (Anh ta kẻ trốn việc, không bao giờ làm phần việc của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deadbeat on: không thực hiện nghĩa vụ đối với (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • He deadbeat on his loan payments for three months. (Anh ta đã không trả tiền vay trong ba tháng.)
  • Deadbeat out: trốn tránh bằng cách rời đi (hiếm gặp).
    • She deadbeat out of the apartment without paying the last month's rent. ( ta trốn khỏi căn hộ không trả tháng cuối tiền thuê.)
Thành ngữ liên quan
  • Deadbeat and cheat: kẻ trốn nợ lừa đảo (thường dùng trong văn nói).
    • Don't trust him; he's a deadbeat and cheat. (Đừng tin anh ta; hắn kẻ trốn nợ lừa đảo.)
  • Live like a deadbeat: sống như một kẻ ăn bám.
    • He lives like a deadbeat, never paying his own way. (Anh ta sống như một kẻ ăn bám, không bao giờ tự trả tiền cho mình.)