dealings

dealings

The company's dealings with international suppliers are conducted with transparency.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Sự giao dịch, quan hệ làm ăn: "dealings" chỉ các hoạt động thương mại hoặc giao dịch kinh doanh giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.
    • Sự giao tiếp, quan hệ xã hội: "dealings" cũng dùng để chỉ các mối quan hệ hoặc tương tác giữa người với người, thường mang tính chất trao đổi thông tin hoặc giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Sự giao dịch, quan hệ làm ăn:

    • He has always been honest in his dealings with me. (Anh ấy luôn trung thực trong các giao dịch với tôi.)
    • No transactions are possible without him. (Không giao dịch nào có thể thực hiện nếu không anh ta.)
  • Sự giao tiếp, quan hệ xã hội:

    • Their dealings are limited to formal meetings. (Quan hệ của họ chỉ giới hạncác cuộc họp chính thức.)
    • Social dealings among colleagues can improve teamwork. (Giao tiếp xã hội giữa các đồng nghiệp có thể cải thiện tinh thần làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "business dealings": giao dịch kinh doanh.

    • The company's business dealings were investigated for fraud. (Các giao dịch kinh doanh của công ty đã bị điều tra gian lận.)
  • "personal dealings": quan hệ cá nhân.

    • She keeps her personal dealings separate from work. ( ấy giữ các quan hệ cá nhân tách biệt khỏi công việc.)
  • "have dealings with someone": quan hệ, giao dịch với ai đó.

    • I have had no dealings with him since the argument. (Tôi không quan hệ với anh ta kể từ sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Deal (danh từ/động từ): thỏa thuận, giao dịch hoặc hành động giao dịch.

    • We made a fair deal. (Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận công bằng.)
  • Dealer (danh từ): người buôn bán, đại .

    • He is a car dealer. (Anh ấy một đại ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Transactions: các giao dịch, hoạt động mua bán.
  • Interactions: sự tương tác, giao tiếp giữa các bên.
  • Relations: các mối quan hệ, đặc biệt trong kinh doanh hoặc xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal with: giải quyết, đối phó hoặc giao dịch với ai/cái .

    • She is good at dealing with difficult customers. ( ấy giỏi giải quyết với những khách hàng khó tính.)
  • Deal in: buôn bán, kinh doanh một mặt hàng cụ thể.

    • The store deals in antique furniture. (Cửa hàng buôn bán đồ nội thất cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "dealings in the dark": giao dịch mờ ám, không minh bạch.

    • The politician was involved in dealings in the dark. (Chính trị gia đó đã tham gia vào các giao dịch mờ ám.)
  • "have no dealings with": không quan hệ với, tránh xa.

    • I have no dealings with that company. (Tôi không quan hệ với công ty đó.)