deamination

Học thuật
Thân thiện
deamination

A scientist observes the deamination process in a laboratory diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh, Sinh học):
    • Sự khử amin: Quá trình hóa học loại bỏ nhóm amin (-NH₂) khỏi một phân tử, chẳng hạn như từ một axit amin hoặc một hợp chất hữu cơ khác. Đây một bước quan trọng trong quá trình dị hóa protein chuyển hóa nitơ trong cơ thể sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deamination is a key step in the breakdown of amino acids in the liver. (Sự khử amin một bước quan trọng trong quá trình phân hủy axit amin ở gan.)
    • The enzyme catalyzes the deamination of cytosine to uracil. (Enzyme này xúc tác cho quá trình khử amin của cytosine thành uracil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oxidative deamination: Khử amin oxy hóa.
    • Glutamate undergoes oxidative deamination to produce ammonia and α-ketoglutarate. (Glutamate trải qua quá trình khử amin oxy hóa để tạo ra amoniac α-ketoglutarate.)
Biến thể từ gần giống
  • Deaminate (động từ): Khử amin.

    • Certain bacteria can deaminate specific amino acids. (Một số vi khuẩn có thể khử amin các axit amin cụ thể.)
  • Deaminase (danh từ): Deaminaza, enzyme xúc tác phản ứng khử amin.

    • Adenosine deaminase is an important enzyme in the immune system. (Adenosine deaminase một enzyme quan trọng trong hệ thống miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Amino group removal: Sự loại bỏ nhóm amin. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
Lưu ý
  • "Deamination" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong hóa sinh, sinh học y học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
deamination

A scientist observes the deamination process in a laboratory diagram.

Noun
  1. sự đeamin hóa
  2. sự khử amin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống