denary

/'di:nəri/
tính từ
  1. (thuộc) hệ mười, thập phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "denary"

denary
The teacher writes a denary number on the board.