dearly-won

Học thuật
Thân thiện
dearly-won

The team celebrated their dearly-won victory with quiet pride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phải trả giá đắt mới được: Mô tả một thứ đó đạt được sau nhiều hy sinh, mất mát, nỗ lực to lớn hoặc chi phí cao, không chỉ về tiền bạc còn về tinh thần, thể chất hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The peace agreement was a dearly-won achievement after years of war. (Hiệp định hòa bình một thành tựu phải trả giá đắt mới được sau nhiều năm chiến tranh.)
    • Her university degree was dearly-won; she worked two jobs while studying full-time. (Tấm bằng đại học của ấy phải trả giá đắt mới được; ấy làm hai công việc trong khi học toàn thời gian.)
    • Freedom is often a dearly-won right. (Tự do thường một quyền phải trả giá đắt mới giành được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dearly-won victory": một chiến thắng đắt giá.

    • The soldiers celebrated their dearly-won victory, remembering their fallen comrades. (Những người lính ăn mừng chiến thắng đắt giá của họ, tưởng nhớ những đồng đội đã ngã xuống.)
  • "dearly-won wisdom": sự khôn ngoan phải trả giá đắt (thường học được từ những bài học đau thương).

    • He offered his dearly-won wisdom to the younger generation. (Ông ấy chia sẻ sự khôn ngoan phải trả giá đắt của mình cho thế hệ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-won (adj): giành được một cách khó khăn, vất vả (nhấn mạnh vào sự nỗ lực, có thể ít hàm ý về sự mất mát hoặc hy sinh cá nhân hơn "dearly-won").

    • Their hard-won reputation is very important to them. (Danh tiếng khó khăn lắm mới được này rất quan trọng với họ.)
  • Costly (adj): tốn kém, đắt đỏ (có thể dùng cho cả vật chất phi vật chất, nhưng thường thiếu sắc thái "phải tranh đấu, hy sinh để đạt được" như "dearly-won").

    • The war was a costly mistake. (Cuộc chiến một sai lầm đắt giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard-earned: kiếm được một cách vất vả, khó nhọc.
  • Pyrrhic (thường dùng cho chiến thắng - Pyrrhic victory): thắng lợi nhưng với tổn thất quá lớn khiến gần nhưthất bại.
Thành ngữ liên quan
  • To pay a high/heavy price for something: phải trả một cái giá đắt cho điều đó (có nghĩa tương tự, thường dùng như một cụm động từ hơn tính từ).
    • He paid a heavy price for his success. (Anh ta đã phải trả một cái giá đắt cho thành công của mình.)
dearly-won

The team celebrated their dearly-won victory with quiet pride.

Adjective
  1. gây ra mất mát, hay thua lỗ lớn; trả giá đắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự