costly
/'kɔstli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đắt tiền, quý giá: Có giá trị cao về mặt tiền bạc; đòi hỏi nhiều tiền để mua hoặc sản xuất.
- Tốn kém, hao tốn: Gây ra sự hao hụt lớn về tài nguyên, thời gian, hoặc công sức.
- Tai hại, đắt giá (nghĩa bóng): Dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc mất mát lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She bought a costly diamond necklace. (Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ kim cương đắt tiền.)
- The project was delayed due to a costly mistake. (Dự án bị trì hoãn vì một sai lầm đắt giá.)
- The war was costly in terms of both money and human lives. (Cuộc chiến tranh rất tốn kém cả về tiền bạc lẫn sinh mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"costly error/mistake": một sai lầm dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc tổn thất lớn.
- The goalkeeper's costly error led to a goal for the opposing team. (Sai lầm đắt giá của thủ môn đã dẫn đến một bàn thắng cho đội đối phương.)
"costly victory": một chiến thắng phải trả giá đắt (ví dụ: bằng nhiều mất mát hoặc hy sinh).
- It was a costly victory for the army, with many soldiers wounded. (Đó là một chiến thắng đắt giá cho quân đội, với nhiều binh sĩ bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Costliness (danh từ): sự đắt đỏ, tính chất tốn kém.
- The costliness of the materials made the project unaffordable. (Sự đắt đỏ của vật liệu khiến dự án không thể chi trả được.)
Từ đồng nghĩa
- Expensive: đắt, tốn kém (nhấn mạnh giá cả cao).
- Dear: đắt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Pricy/Pricey: đắt tiền (thân mật).
- Exorbitant: quá đắt, cắt cổ (mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Cheap: rẻ.
- Inexpensive: không đắt.
- Economical: tiết kiệm, kinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Pay a costly price (for something): phải trả một cái giá đắt (cho điều gì đó).
- He paid a costly price for his arrogance. (Anh ta đã phải trả một cái giá đắt cho sự kiêu ngạo của mình.)
tính từ
- đắt tiền, quý giá
- costly furnituređồ đạc đắc tiền
- tốn tiền, hao tiền tốn của; tai hại
- a costly warmột cuộc chiến tranh hao tiền tốn của