costly

/'kɔstli/
tính từ
  1. đắt tiền, quý giá
    • costly furniture
      đồ đạc đắc tiền
  2. tốn tiền, hao tiền tốn của; tai hại
    • a costly war
      một cuộc chiến tranh hao tiền tốn của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "costly"

costly
The new car was a costly purchase for the family.