Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
death squad
Jump to user comments
  • quân đội bí mậtdugnf để ám sát phe chống đối về chính trị hoặc tội phạm nhỏ
Related search result for "death squad"
Comments and discussion on the word "death squad"