death-bell

/'deθbel/
Học thuật
Thân thiện
death-bell

A priest rings the death-bell from the church tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông báo tử: Một hồi chuông được rung lên để thông báo về cái chết của một người, thường tại một nhà thờ hoặc giáo đường. có thể được rung ngay sau khi một người qua đời hoặc trong lễ tang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solemn toll of the death-bell echoed across the village. (Tiếng chuông báo tử trang nghiêm vang vọng khắp làng.)
    • Upon hearing the death-bell, the townspeople knew someone had passed away. (Khi nghe tiếng chuông báo tử, người dân thị trấn biết rằng người đã qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toll the death-bell": rung chuông báo tử.
    • The sexton tolled the death-bell for the old mayor. (Người giữ nhà thờ đã rung chuông báo tử cho vị thị trưởng già.)
Biến thể từ gần giống
  • Death knell (danh từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa chuông báo tử. Ngoài nghĩa đen, còn thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ dấu hiệu cho thấy sự kết thúc hoặc sụp đổ của một thứ đó.
    • The new law sounded the death knell for small businesses. (Luật mới như một hồi chuông báo tử cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Passing bell: Chuông báo tử (cách diễn đạt cổ xưa hơn).
  • Funeral bell: Chuông tang lễ.
death-bell

A priest rings the death-bell from the church tower.

danh từ
  1. chuông báo tử

Từ gần giống