death-roll

/'deθroul/ Cách viết khác : (death-toll) /'deθtoul/
Học thuật
Thân thiện
death-roll

A crocodile performs a death-roll in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách người chết: Một bản ghi chép chính thức hoặc danh sách liệt kê những người đã thiệt mạng trong một thảm họa, một trận chiến, hoặc một sự kiện bi thảm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper published the death-roll from the factory explosion. (Tờ báo đã công bố danh sách người chết từ vụ nổ nhà máy.)
    • The war memorial bears the death-roll of soldiers from our village. (Đài tưởng niệm chiến tranh khắc danh sách những người lính từ làng chúng tôi đã hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile a death-roll": biên soạn một danh sách người chết.
    • Historians are trying to compile a complete death-roll of the pandemic. (Các nhà sử học đang cố gắng biên soạn một danh sách đầy đủ những người chết trong đại dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Death toll (n): số người chết, tổng số tử vong. (Đây một từ riêng biệt, thường dùng để chỉ con số tổng kết hơn một danh sách chi tiết).
    • The death toll from the earthquake has risen to over a thousand. (Số người chết trong trận động đất đã tăng lên hơn một nghìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Casualty list: danh sách thương vong.
  • Fatality list: danh sách tử vong.
Lưu ý
  • Từ "death-roll" nhấn mạnh vào bản danh sách tên tuổi, thông tin cụ thể của các nạn nhân. Trong khi đó, "death toll" thường chỉ nhấn mạnh vào con số tổng kết cuối cùng.
death-roll

A crocodile performs a death-roll in the river.

danh từ
  1. danh sách người bị giết; danh sách người chết

Từ gần giống