death-toll
/'deθroul/ Cách viết khác : (death-toll) /'deθtoul/
Học thuậtThân thiện
The earthquake's death-toll continues to rise as rescue workers search the rubble.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số người thiệt mạng: Chỉ con số thống kê những người đã chết, thường là do một thảm họa, tai nạn, xung đột hoặc dịch bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The earthquake's death-toll has risen to over a thousand. (Số người thiệt mạng trong trận động đất đã tăng lên hơn một nghìn.)
- Officials are still calculating the final death-toll from the plane crash. (Các quan chức vẫn đang tính toán con số thiệt mạng cuối cùng từ vụ rơi máy bay.)
- A high death-toll was reported after the tsunami. (Một số lượng thiệt mạng cao đã được báo cáo sau trận sóng thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to climb/rise": dùng để diễn tả số người chết đang tăng lên.
- The death-toll from the conflict continues to climb. (Số người thiệt mạng từ cuộc xung đột tiếp tục tăng.)
- "to put the death-toll at...": ước tính số người chết ở mức...
- Authorities put the initial death-toll at 50. (Nhà chức trách ước tính số người chết ban đầu ở mức 50.)
- "a mounting death-toll": số người chết ngày càng tăng (mang tính chất nhấn mạnh sự gia tăng).
- The pandemic led to a mounting death-toll worldwide. (Đại dịch dẫn đến số người chết ngày càng tăng trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Death count (n): Số người chết (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
- Casualty figure (n): Con số thương vong (bao gồm cả chết và bị thương, phạm vi rộng hơn).
- Fatalities (n): Những trường hợp tử vong (số nhiều của 'fatality').
Từ đồng nghĩa
- Number of deaths: Số lượng người chết.
- Fatality count: Số liệu về tử vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'death-toll' vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'death-toll'.)
The earthquake's death-toll continues to rise as rescue workers search the rubble.
danh từ
- danh sách người bị giết; danh sách người chết