deathlike

/'deθlaik/
Học thuật
Thân thiện
deathlike

A deathlike pallor came over the patient's face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như chết, giống như cái chết: Mô tả một trạng thái, vẻ ngoài hoặc đặc điểm rất giống với cái chết, thường sự tĩnh lặng, tái nhợt hoặc bất động đến đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A deathlike silence fell over the room after the announcement. (Một sự im lặng như chết trùm lên căn phòng sau thông báo.)
    • Her face had a deathlike pallor from the shock. (Khuôn mặt ấy có vẻ tái nhợt như thây ma sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deathlike stillness": sự tĩnh lặng như chết, sự bất động hoàn toàn.
    • The forest at night had a deathlike stillness. (Khu rừng ban đêm một sự tĩnh lặng như chết.)
  • "deathlike appearance": vẻ ngoài như người chết.
    • The illness gave him a deathlike appearance. (Căn bệnh khiến anh ta có vẻ ngoài như người chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Deathly (adj): chết chóc, gây chết người; (adv) cực kỳ, rất.
    • A deathly hush (Một sự im lặng chết chóc)
  • Lifeless (adj): không sự sống, vô hồn.
    • A lifeless body (Một cơ thể không sự sống)
Từ đồng nghĩa
  • Cadaverous: xanh xao, hốc hác như xác chết.
  • Ghastly: kinh khủng, xanh xao đáng sợ.
  • Pallid: tái nhợt, xanh xao.
Thành ngữ liên quan
  • As still as death: tĩnh lặng như cái chết.
    • The house was as still as death. (Ngôi nhà tĩnh lặng như cái chết.)
deathlike

A deathlike pallor came over the patient's face.

tính từ
  1. như chết
    • deathlike silence
      sự yên lặng như chết
    • deathlike pallor
      vẻ tái nhợt như thây ma

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự