deathlike

/'deθlaik/
tính từ
  1. như chết
    • deathlike silence
      sự yên lặng như chết
    • deathlike pallor
      vẻ tái nhợt như thây ma

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

deathlike
A deathlike pallor came over the patient's face.