deathly

/'deθli/
tính từ
  1. làm chết người
    • deathly weapon
      khí giết người
    • deathly blow
      đòn chí tử
  2. như chết
    • deathly stillness
      sự yên lặng như chết
phó từ
  1. như chết
    • deathly pale
      tái nhợt như thây ma

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

deathly
The patient's face had a deathly pallor.