debouch

/di'bautʃ/
nội động từ
  1. thoát ra chỗ rộng
  2. chảy ra (sông)
  3. (quân sự) ra khỏi đường hẻm, ra khỏi rừng sâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "debouch"

debouch
The small stream debouches into a wide, calm river.