debtor
/'detə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc nợ, con nợ: Một cá nhân, tổ chức hoặc thực thể có nghĩa vụ phải trả một khoản tiền hoặc thực hiện một nghĩa vụ nào đó cho một bên khác (chủ nợ).
- Người chưa thực hiện được nghĩa vụ: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ người chưa hoàn thành một nghĩa vụ phi tài chính nào đó, như một lời hứa hoặc bổn phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company contacted the debtor to arrange a payment plan. (Công ty đã liên hệ với con nợ để sắp xếp một kế hoạch thanh toán.)
- As a debtor, he felt a heavy responsibility to repay the loan. (Là một người mắc nợ, anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề phải trả khoản vay.)
- She is a debtor to her mentor for all the guidance received. (Cô ấy là người mắc nợ ân tình với người cố vấn vì tất cả sự hướng dẫn đã nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Judgment debtor": Con nợ theo phán quyết của tòa án.
- The court issued an order for the judgment debtor to surrender his assets. (Tòa án ra lệnh cho con nợ theo phán quyết phải giao nộp tài sản của mình.)
"Debtor in possession": Con nợ vẫn nắm quyền kiểm soát tài sản (thường trong thủ tục phá sản).
- The company continued to operate as a debtor in possession while restructuring its finances. (Công ty tiếp tục hoạt động với tư cách là con nợ vẫn nắm quyền kiểm soát trong khi tái cấu trúc tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Indebted (adj): Mắc nợ, mang ơn.
- I am deeply indebted to you for your help. (Tôi mang ơn sâu sắc vì sự giúp đỡ của bạn.)
Debt (n): Món nợ, nghĩa vụ trả nợ.
- He took on a large debt to buy the house. (Anh ấy gánh một món nợ lớn để mua ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Borrower: Người đi vay.
- Obligor: Người có nghĩa vụ (theo hợp đồng hoặc pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Creditor: Chủ nợ, người cho vay.
- Lender: Người cho vay.
danh từ
- người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...)