debtor

/'detə/
danh từ
  1. người mắc nợ, con nợ; người chưa thực hiện được (nhiệm vụ, nghĩa vụ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "debtor"

debtor
A debtor signs a loan agreement at the bank.