decalescent

Học thuật
Thân thiện
decalescent

The blacksmith observes the steel bar at its decalescent point in the forge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thu nhiệt, hấp thụ nhiệt: Mô tả tính chất của một vật liệu, đặc biệt kim loại, khi được nung nóng đến một điểm nhiệt độ nhất định thì bắt đầu hấp thụ nhiệt lượng không làm tăng nhiệt độ của chính . Hiện tượng này thường xảy ra trong quá trình xử lý nhiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The steel becomes decalescent at a specific temperature during the annealing process. (Thép trở nên thu nhiệtmột nhiệt độ cụ thể trong quá trình ủ.)
    • Identifying the decalescent point is crucial for proper heat treatment of the alloy. (Việc xác định điểm thu nhiệt rất quan trọng để xử lý nhiệt hợp kim một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decalescent point": điểm thu nhiệt, điểm hấp thụ nhiệt.
    • The blacksmith watched for the decalescent point to know when to quench the metal. (Người thợ rèn quan sát điểm thu nhiệt để biết khi nào cần tôi kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Decalescence (danh từ): hiện tượng thu nhiệt, sự hấp thụ nhiệt.
    • The decalescence of the metal indicates a phase change. (Hiện tượng thu nhiệt của kim loại cho thấy một sự thay đổi pha.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-absorbing: tính hấp thụ nhiệt.
  • Endothermic (trong bối cảnh hóa học): thu nhiệt.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, luyện kim khoa học vật liệu, liên quan đến xử lý nhiệt kim loại. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
decalescent

The blacksmith observes the steel bar at its decalescent point in the forge.

Adjective
  1. thu nhiệt, hấp thụ nhiệt