heat-absorbing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp thụ nhiệt, thu nhiệt: Mô tả tính chất của một vật liệu, bề mặt hoặc quá trình có khả năng thu nhận và giữ lại năng lượng nhiệt từ môi trường xung quanh. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong vật lý, hóa học và kỹ thuật.
- (Phản ứng hóa học) thu nhiệt: Chỉ một phản ứng hóa học cần cung cấp nhiệt từ bên ngoài để xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The heat-absorbing black asphalt makes the city much hotter in summer. (Mặt đường nhựa đen hấp thụ nhiệt khiến thành phố nóng hơn nhiều vào mùa hè.)
- This is a heat-absorbing reaction, so we need to apply constant heat to the flask. (Đây là một phản ứng thu nhiệt, vì vậy chúng ta cần cung cấp nhiệt liên tục cho bình cầu.)
- They installed heat-absorbing glass on the windows to reduce the cooling costs. (Họ lắp kính hấp thụ nhiệt trên cửa sổ để giảm chi phí làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heat-absorbing capacity": khả năng hấp thụ nhiệt.
- The heat-absorbing capacity of this new material is remarkable. (Khả năng hấp thụ nhiệt của vật liệu mới này thật đáng chú ý.)
- "heat-absorbing process": quá trình thu nhiệt.
- Melting ice is a classic example of a heat-absorbing process. (Băng tan là một ví dụ điển hình của một quá trình thu nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Endothermic (adj): (thuật ngữ khoa học) thu nhiệt, đồng nghĩa chính xác với nghĩa "heat-absorbing" trong hóa học.
- The decomposition of limestone is an endothermic process. (Sự phân hủy đá vôi là một quá trình thu nhiệt.)
- Thermal absorption (n): sự hấp thụ nhiệt.
- The study focuses on the thermal absorption properties of different metals. (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính hấp thụ nhiệt của các kim loại khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Endothermic: thu nhiệt (dùng trong hóa học, vật lý).
- Thermophilic: (sinh vật) ưa nhiệt, nhưng ngữ cảnh khác.
Từ trái nghĩa
- Heat-releasing: tỏa nhiệt.
- Exothermic: (phản ứng) tỏa nhiệt.
- Burning wood is an exothermic reaction. (Đốt gỗ là một phản ứng tỏa nhiệt.)
Adjective
- hấp thụ nhiệt, thu nhiệt