decedent
/di'si:dənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đã chết, người quá cố: Một thuật ngữ pháp lý chính thức, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản luật, di chúc và thủ tục tòa án để chỉ một cá nhân đã qua đời. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc giải quyết tài sản, di sản thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer read the will of the decedent. (Luật sư đọc di chúc của người quá cố.)
- All property of the decedent must go through probate court. (Tất cả tài sản của người đã chết phải được giải quyết thông qua tòa án thừa kế.)
- The decedent's heirs gathered to hear the estate plan. (Những người thừa kế của người quá cố tập trung để nghe kế hoạch phân chia di sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Estate of the decedent": Di sản của người đã chết. Cụm từ pháp lý chỉ toàn bộ tài sản, quyền lợi và nghĩa vụ mà một người để lại sau khi chết.
- The executor manages the estate of the decedent. (Người quản lý di sản quản lý tài sản của người đã chết.)
Biến thể và từ gần giống
Decease (n): Sự qua đời, sự chết (dùng trong văn bản chính thức).
- The date of decease was recorded on the certificate. (Ngày qua đời đã được ghi trên giấy chứng nhận.)
Deceased (adj/n): Đã qua đời; (danh từ số nhiều) những người đã khuất.
- They prayed for the deceased. (Họ cầu nguyện cho người đã khuất.)
Từ đồng nghĩa
- The deceased: Người đã chết (cách nói trang trọng và pháp lý).
- The departed: Người đã khuất (cách nói trang trọng, mang sắc thái tôn kính).
- Deceased person: Người đã qua đời.
Lưu ý
- "Decedent" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng ở Mỹ. Trong tiếng Anh-Anh hoặc các ngữ cảnh thông thường, các từ như "the deceased" hoặc "the dead person" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này hầu như không được sử dụng trong hội thoại hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, báo cáo cảnh sát, hoặc văn bản hành chính liên quan đến cái chết.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đã chết