departed

/di'pɑ:tid/
tính từ
  1. đã qua, dĩ vãng
  2. đã chết, đã quá cố
danh từ
  1. the departed những người đã mất, những người đã quá cố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

departed
The departed friend is remembered fondly by the family.