departed
/di'pɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã qua, dĩ vãng: Chỉ điều gì đó đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không còn tồn tại ở hiện tại.
- Đã chết, đã quá cố: Chỉ một người đã qua đời.
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều: the departed):
- Người đã mất, người đã quá cố: Dùng để chỉ những người đã chết, thường với sự tôn kính hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We remember the departed customs of our ancestors. (Chúng tôi nhớ về những phong tục đã qua của tổ tiên.)
- They held a service in memory of their departed friend. (Họ tổ chức một buổi lễ tưởng nhớ người bạn đã quá cố của họ.)
Danh từ (the departed):
- We pray for the souls of the departed. (Chúng tôi cầu nguyện cho linh hồn của những người đã mất.)
- The ceremony honors the departed. (Buổi lễ tôn vinh những người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"departed glory/era": vinh quang/thời đại đã qua.
- The ruins are a reminder of the city's departed glory. (Những tàn tích là lời nhắc nhở về vinh quang đã qua của thành phố.)
"dearly/late departed": người thân yêu đã khuất (cách nói trang trọng và trìu mến).
- He often spoke of his dearly departed wife. (Ông ấy thường nói về người vợ thân yêu đã khuất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Depart (động từ): khởi hành, rời đi.
- The train will depart at noon. (Tàu sẽ khởi hành vào buổi trưa.)
Departure (danh từ): sự khởi hành, sự rời đi.
- His departure was sudden. (Sự ra đi của anh ấy thật đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Deceased (adj, n): đã qua đời, người quá cố (trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc thông báo).
- Late (adj): đã mất, cố (dùng trước danh từ chỉ người, như ).
- Bygone (adj): đã qua, xưa cũ (thường chỉ thời gian hoặc sự vật).
- Foregone (adj): đã qua (thường trong cụm - kết quả đã biết trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "departed" vì đây là tính từ/ danh từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "depart"). - Depart from: rời khỏi (một nơi); lệch khỏi (một kế hoạch, chuẩn mực). - The flight departs from gate 5. (Chuyến bay rời đi từ cổng số 5.) - His actions departed from the usual protocol. (Hành động của anh ta đã lệch khỏi giao thức thông thường.)
Thành ngữ liên quan
- Gone but not forgotten: Đã ra đi nhưng không bị lãng quên (thường dùng để tưởng nhớ người đã khuất).
- Rest in peace (RIP): An nghỉ (câu cầu nguyện thông dụng cho người đã mất).
tính từ
- đã qua, dĩ vãng
- đã chết, đã quá cố
danh từ
- the departed những người đã mất, những người đã quá cố