deceased

/di'si:st/
Học thuật
Thân thiện
deceased

The family gathered to remember their deceased grandfather.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã chết, đã qua đời, đã mất: Dùng để mô tả một người đã chết.
  2. Danh từ (số nhiều: the deceased):
    • Người đã chết, người đã qua đời: Dùng để chỉ một người hoặc những người đã chết, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The police are looking for the next of kin of the deceased man. (Cảnh sát đang tìm kiếm người thân còn sống của người đàn ông đã qua đời.)
    • All assets were transferred to her deceased husband's brother. (Tất cả tài sản được chuyển cho người anh trai của chồng đã mất.)
  • Danh từ:

    • The deceased was a well-respected member of the community. (Người quá cố một thành viên được kính trọng trong cộng đồng.)
    • The will of the deceased must be read in the presence of the family. (Di chúc của người đã khuất phải được đọc trước sự chứng kiến của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The late" vs. "The deceased": Cả hai đều có nghĩa "đã qua đời". "The late" thường dùng trước tên hoặc danh xưng ( dụ: ), trong khi "the deceased" thường được dùng như một danh từ thay thế ( dụ: ).
  • Trong văn bản pháp : "The deceased" thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ người chết trong các văn bản như di chúc, giấy chứng tử, hoặc các thủ tục tố tụng.
    • The court appointed an executor to manage the estate of the deceased. (Tòa án chỉ định một người quản lý di sản để quản lý tài sản của người đã chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Decease (động từ, trang trọng): Qua đời, chết.
    • He deceased at the age of ninety. (Ông ấy đã qua đờituổi chín mươi.)
  • Decedent (danh từ, pháp , chủ yếu dùng ở Mỹ): Người đã chết, tương đương với "the deceased".
    • The decedent's property was divided among the children. (Tài sản của người đã chết được chia cho các con.)
Từ đồng nghĩa
  • Dead (adj): Đã chết. (Từ thông dụng trực tiếp hơn "deceased").
  • Departed (adj/n, trang trọng): Đã khuất, đã ra đi.
  • Late (adj): Cố, đã mất (thường dùng trước tên: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "deceased")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deceased")

deceased

The family gathered to remember their deceased grandfather.

tính từ
  1. đã chết, đã mất, đã qua đời
danh từ
  1. the deceased những người đã chết

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "deceased"

Từ có nhắc đến "deceased"