deceased

/di'si:st/
tính từ
  1. đã chết, đã mất, đã qua đời
danh từ
  1. the deceased những người đã chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "deceased"

Từ có nhắc đến "deceased"

deceased
The family gathered to remember their deceased grandfather.