deceleration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giảm tốc, sự làm chậm lại: Hành động hoặc quá trình làm giảm tốc độ hoặc vận tốc của một vật thể đang chuyển động.
- (Vật lý) Tốc độ giảm vận tốc: Một đại lượng vật lý đo lường mức độ thay đổi (giảm) của vận tốc theo thời gian.
- Sự suy giảm tốc độ thay đổi: Sự giảm dần về tốc độ của một quá trình hoặc sự thay đổi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The driver's sudden deceleration caused the packages in the back to slide forward. (Việc giảm tốc đột ngột của tài xế khiến các gói hàng ở phía sau trượt về phía trước.)
- In physics, deceleration is simply acceleration in the opposite direction of motion. (Trong vật lý, sự giảm tốc đơn giản là gia tốc theo hướng ngược lại với chuyển động.)
- We observed a deceleration in the growth of the company's revenue this quarter. (Chúng tôi quan sát thấy sự suy giảm tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rate of deceleration": Tốc độ giảm tốc, thường được đo bằng đơn vị như mét trên giây bình phương (m/s²).
- The car's rate of deceleration was measured at 5 m/s² during the safety test. (Tốc độ giảm tốc của chiếc xe được đo ở mức 5 m/s² trong bài kiểm tra an toàn.)
"Economic deceleration": Sự suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- The central bank is concerned about signs of economic deceleration. (Ngân hàng trung ương lo ngại về các dấu hiệu suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Decelerate (động từ): Giảm tốc, làm chậm lại.
- The spacecraft will decelerate as it enters the planet's atmosphere. (Tàu vũ trụ sẽ giảm tốc khi nó đi vào bầu khí quyển của hành tinh.)
Decelerator (danh từ): Bộ phận hoặc thiết bị dùng để giảm tốc.
- The machine is equipped with a powerful decelerator. (Máy được trang bị một bộ giảm tốc mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Slowing down: Làm chậm lại.
- Retardation: Sự làm chậm lại, sự cản trở (thường dùng trong vật lý hoặc y học).
- Slowdown: Sự chậm lại, sự suy giảm (thường dùng trong kinh tế hoặc các quá trình chung).
Từ trái nghĩa
- Acceleration: Sự tăng tốc, sự gia tốc.
- Increase in speed: Sự tăng tốc độ.
Noun
- sự giảm tốc, sự làm chậm lại
- he initiated deceleration by brakingAnh ta làm quen với việc giảm tốc độ bằng phanh