centrifugal

/sen'trifjugel/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ly tâm: Mô tả lực, chuyển động, hoặc xu hướng di chuyển ra xa khỏi trung tâm hoặc trục quay. Đây thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong vật kỹ thuật.
    • Phân tán, ly khai: (Nghĩa mở rộng) Mô tả xu hướng phân tán, tách rời khỏi một trung tâm thống nhất, chẳng hạn như quyền lực, tổ chức hoặc sự gắn kết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The centrifugal force pushes objects outward when they are rotating. (Lực ly tâm đẩy các vật thể ra phía ngoài khi chúng quay.)
    • In washing machines, a centrifugal action helps to remove water from clothes. (Trong máy giặt, chuyển động ly tâm giúp loại bỏ nước khỏi quần áo.)
    • The country faced centrifugal pressures from various regional groups. (Đất nước đối mặt với những áp lực phân tán từ các nhóm khu vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centrifugal tendency": xu hướng ly tâm, xu hướng phân tán.
    • The political movement had a strong centrifugal tendency, threatening national unity. (Phong trào chính trị xu hướng ly tâm mạnh mẽ, đe dọa sự thống nhất quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifuge (danh từ): máy ly tâm, thiết bị sử dụng lực ly tâm để tách các chất.
    • The lab technician used a centrifuge to separate the blood components. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng một máy ly tâm để tách các thành phần của máu.)
  • Centrifugation (danh từ): quá trình ly tâm.
    • Centrifugation is a common technique in biochemistry. (Quá trình ly tâm một kỹ thuật phổ biến trong hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Outward-moving: di chuyển ra phía ngoài.
  • Divergent: phân kỳ, tách ra.
  • Dispersive: tính phân tán.
Từ trái nghĩa
  • Centripetal: hướng tâm (di chuyển hoặc hướng vào trung tâm).
tính từ
  1. ly tâm
    • centrifugal force
      lực ly tâm
    • centrifugal machine
      máy ly tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "centrifugal"