deciliter

/'desi,li:tə/ Cách viết khác : (deciliter) /'desi,li:tə/
Học thuật
Thân thiện
deciliter

A chef pours a deciliter of milk into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đềxilit: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần mười của một lít. Đây một đơn vị thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế ( dụ: xét nghiệm máu) ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for 2 deciliters of milk. (Công thức nấu ăn yêu cầu 2 đềxilit sữa.)
    • His blood sugar level was measured at 1.2 deciliters per liter. (Mức đường huyết của anh ấy được đo 1,2 đềxilit trên mỗi lít.)
    • A deciliter is a common unit for measuring small volumes of liquid in laboratories. (Đềxilit một đơn vị phổ biến để đo thể tích chất lỏng nhỏ trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dl": Đây ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn quốc tế cho "deciliter".
    • Add 5 dl of water to the mixture. (Thêm 5 dl nước vào hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Decilitre (danh từ): Cách viết theo tiếng Anh-Anh của "deciliter". Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng.
  • Liter/Litre (danh từ): Lít, đơn vị đo thể tích cơ bản. 1 lít = 10 deciliter.
  • Centiliter (danh từ): Xentilit, bằng một phần trăm lít (1 cl = 0.1 dl).
Từ đồng nghĩa
  • 0.1 liter: 0,1 lít (cách diễn đạt bằng số học).
  • 100 milliliters: 100 mililit (1 dl = 100 ml).
deciliter

A chef pours a deciliter of milk into a mixing bowl.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. đêxilit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống